khả biến

khả biến

Trong phương trình này, x là một biến số khả biến.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể thay đổi, có thể biến đổi: "khả biến" mô tả tính chất của một đối tượng, yếu tố hoặc đại lượng có thể thay đổi giá trị, trạng thái hoặc hình dạng, trái ngược với những thứ cố định hoặc bất biến.
    • (Toán học) Biến số: Trong toán học lập trình, "khả biến" thuật ngữ chỉ một đại lượng có thể nhận các giá trị số khác nhau trong một bài toán, hàm số hoặc chương trình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Trong thí nghiệm này, nhiệt độ yếu tố khả biến. (Nhiệt độ có thể được điều chỉnh thay đổi.)
    • Giá cả thị trường chứng khoán luôn luôn khả biến. (Giá cả có thể lên xuống thay đổi.)
    • Anh ấy người tâm trạng khả biến, lúc vui lúc buồn thất thường. (Tâm trạng có thể thay đổi.)
  • (Toán học):

    • Trong phương trình y = 2x + 1, x một biến số khả biến. (Giá trị của x có thể thay đổi.)
    • Lập trình viên cần khai báo các hằng số biến số khả biến. (Biến số có thể được gán giá trị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khả biến ngẫu nhiên" (Random variable): Một khái niệm trong xác suất thống kê, chỉ một đại lượng giá trị của kết quả của một hiện tượng ngẫu nhiên.

    • Tuổi thọ của một thiết bị điện tử có thể được mô hình hóa bằng một khả biến ngẫu nhiên.
  • "Biến khả biến" "biến bất biến": Cặp thuật ngữ đối lập, thường dùng trong khoa học lập trình để phân biệt giữa thứ có thể thay đổi thứ không thể thay đổi sau khi khai báo.

    • Trong ngôn ngữ lập trình, cần phân biệt rõ ràng giữa hằng số (bất biến) biến số (khả biến).
Biến thể từ liên quan
  • Bất biến (tính từ): Trái nghĩa với "khả biến", có nghĩakhông thể thay đổi, cố định.

    • Tốc độ ánh sáng trong chân không một hằng số bất biến.
  • Biến số (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "khả biến" trong ngữ cảnh toán học.

    • Hãy giải phương trình để tìm giá trị của biến số.
  • Khả biến tính (danh từ): Tính chất có thể thay đổi.

    • Khả biến tính của dữ liệu khiến cho việc phân tích trở nên phức tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Có thể thay đổi: Diễn đạt cùng nghĩa trong ngữ cảnh đời sống.
  • Biến động: Thường dùng cho các yếu tố kinh tế, xã hội sự dao động.
  • Linh động: Nhấn mạnh khả năng thích ứng thay đổi cho phù hợp.
Từ trái nghĩa
  • Bất biến: Không thay đổi.
  • Cố định: Được giữ nguyên, ổn định.
  • Bất động: Không chuyển động, không biến đổi.
Lưu ý sử dụng
  • "Khả biến" một thuật ngữ mang tính học thuật, chuyên môn cao, thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, toán học, lập trình kinh tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ phổ thông hơn như "có thể thay đổi", "biến động".
  • Trong tin học, "biến khả biến" (variable) một khái niệm cơ bản, dùng để lưu trữ dữ liệu có thể thay đổi trong quá trình thực thi chương trình.

Từ chứa "khả biến"